竿頭直上
can đầu trực thượng
Hán Việt: can đầu trực thượng · Pinyin: gān tóu zhí shàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻进步很快。
Eng
- Cihui 竿頭直上 āntóuzhíshàng f.e. 1. have an uninterrupted career of advancement 2. make constant progress in one's studies