竿木逢場 gān mù féng chǎng · can mộc phùng tràng Hán Việt: can mộc phùng tràng · Pinyin: gān mù féng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 竿 (can) + 木 (mộc) + 逢 (phùng) + 場 (tràng)Pinyingān mù féng chǎngHán Việtcan mộc phùng tràngCấu tạo竿 + 木 + 逢 + 場 · can + mộc + phùng + tràng nghĩa thành phần: can + mộc + phùng + tràng