竿頭日上
can đầu nhật thượng
Hán Việt: can đầu nhật thượng · Pinyin: gān tóu rí shàng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 竿頭日上 āntóurìshàng f.e. make constant progress in one's studies
Hán Việt: can đầu nhật thượng · Pinyin: gān tóu rí shàng