竿頭日進
can đầu nhật tiến
Hán Việt: can đầu nhật tiến · Pinyin: gān tóu rì jìn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 竿頭日進 āntóurìjìn f.e. make constant progress in one's studies
Hán Việt: can đầu nhật tiến · Pinyin: gān tóu rì jìn