篤信好古

dǔ xìn hào gǔ đốc tín hảo cổ

Hán Việt: đốc tín hảo cổ · Pinyin: dǔ xìn hào gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (tín) + (hảo) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笃:诚笃;信:诚实;好:热爱。坚持自己的信仰,喜爱古代的典籍。