篤志不倦 dǔ zhì bù juàn · đốc chí bất quyện Hán Việt: đốc chí bất quyện · Pinyin: dǔ zhì bù juàn Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 志 (chí) + 不 (bất) + 倦 (quyện)Pinyindǔ zhì bù juànHán Việtđốc chí bất quyệnCấu tạo篤 + 志 + 不 + 倦 · đốc + chí + bất + quyện nghĩa thành phần: đốc + chí + bất + quyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笃志:志向专一;倦:厌倦。指学习志趣专一,不知疲倦。