篤近舉遠

dǔ jìn jǔ juǎn đốc cận cử viễn

Hán Việt: đốc cận cử viễn · Pinyin: dǔ jìn jǔ juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (cận) + (cử) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笃:忠实,厚道;举:举荐,选拔。对关系近的厚道,对关系远的举荐,指同等待人。
  • Tân Hoa Tự Điển 笃忠实,厚道;举举荐,盐。对关系近的厚道,对关系远的举荐,指同等待人。