笄歲 kê tuế Hán Việt: kê tuế Tổng quan Cấu tạo: 笄 (kê) + 岁 (tuế)Hán Việtkê tuếCấu tạo笄 + 岁 · kê + tuế nghĩa thành phần: kê + tuế Từ liên quan Gần nghĩa岁修 · 岁俸 · 岁入 · 岁出 · 岁初 · 岁寒 · 岁差 · 岁序