笆竹

ba trúc

Hán Việt: ba trúc

Tổng quan

Cấu tạo: 笆 (ba) + 竹 (trúc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

竹东 · 竹内 · 竹刀 · 竹制 · 竹刻 · 竹北 · 竹南 · 竹器