笈多帝國 jí duō dì guó · cấp đa đế quốc Hán Việt: cấp đa đế quốc · Pinyin: jí duō dì guó Tổng quan Cấu tạo: 笈 (cấp) + 多 (đa) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinjí duō dì guóHán Việtcấp đa đế quốcCấu tạo笈 + 多 + 帝 + 國 · cấp + đa + đế + quốc nghĩa thành phần: cấp + đa + đế + quốc