笏擊邦昌 hù jī bāng chāng · hốt kích bang xương Hán Việt: hốt kích bang xương · Pinyin: hù jī bāng chāng Tổng quan Cấu tạo: 笏 (hốt) + 擊 (kích) + 邦 (bang) + 昌 (xương)Pinyinhù jī bāng chāngHán Việthốt kích bang xươngCấu tạo笏 + 擊 + 邦 + 昌 · hốt + kích + bang + xương nghĩa thành phần: hốt + kích + bang + xương