笑傲山林

tiếu ngạo san lâm

Hán Việt: tiếu ngạo san lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (ngạo) + (san) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 笑傲山林 iào'àoshānlín f.e. <wr.> lead a hermit's life in the woods