笑傲江湖

tiếu ngạo giang hồ

Hán Việt: tiếu ngạo giang hồ

Tổng quan

tiếu ngạo giang hồ

Cấu tạo: (tiếu) + (ngạo) + (giang) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếu ngạo giang hồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在江湖間過著傲然自得,無拘無束的生活。

Eng

  • Cihui 笑傲江湖 iào'àojiānghú f.e. enjoy the carefree and unrestrained life of a wanderer