笑嗑亞熱 tiếu hạp á nhiệt Hán Việt: tiếu hạp á nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 嗑 (hạp) + 亞 (á) + 熱 (nhiệt)Hán Việttiếu hạp á nhiệtCấu tạo笑 + 嗑 + 亞 + 熱 · tiếu + hạp + á + nhiệt nghĩa thành phần: tiếu + hạp + á + nhiệt Nghĩa EngCihui 笑嗑亞熱 iàokèyàrè n. a Mongolian folk-art form