笑處藏刀

xiào chù cáng dāo tiếu xử tàng đao

Hán Việt: tiếu xử tàng đao · Pinyin: xiào chù cáng dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (xử) + (tàng) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容对人外表和气,内心却十分阴险毒辣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"笑里藏刀"。