笑得要死 tiếu đắc yếu tử Hán Việt: tiếu đắc yếu tử Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 死 (tử)Hán Việttiếu đắc yếu tửCấu tạo笑 + 得 + 要 + 死 · tiếu + đắc + yếu + tử nghĩa thành phần: tiếu + đắc + yếu + tử Nghĩa EngCihui 笑得要死 iào de yàosǐ v.p. laugh fit to die