笑斷肚腸

tiếu đoạn đỗ tràng

Hán Việt: tiếu đoạn đỗ tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (đoạn) + (đỗ) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 笑斷肚腸 iàoduàn dùcháng v.o. split one's sides with laughter