笑樂院本 xiào lè yuàn běn · tiếu nhạc viện bổn Hán Việt: tiếu nhạc viện bổn · Pinyin: xiào lè yuàn běn Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 樂 (nhạc) + 院 (viện) + 本 (bổn)Pinyinxiào lè yuàn běnHán Việttiếu nhạc viện bổnCấu tạo笑 + 樂 + 院 + 本 · tiếu + nhạc + viện + bổn nghĩa thành phần: tiếu + nhạc + viện + bổn