笑歌戲舞

xiào gē xì wǔ tiếu ca hí vũ

Hán Việt: tiếu ca hí vũ · Pinyin: xiào gē xì wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (ca) + (hí) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓嬉笑歌舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓嬉笑歌舞。