笑比河清
tiếu bỉ hà thanh
Hán Việt: tiếu bỉ hà thanh · Pinyin: xiào bǐ hé qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容态度严肃,难见笑容。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓态度严肃﹐难见笑容。语出《宋史.包拯传》"立朝刚毅﹐贵戚宦官为之敛手﹐闻者皆惮之。人以包拯笑比黄河清。"
Eng
- Cihui 笑比河清 iàobǐhéqīng f.e. It's hard to make sb. smile.