笑眯了眼

tiếu mị liễu nhãn

Hán Việt: tiếu mị liễu nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 眯 (mị) + 了 (liễu) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắt cười
  • Biên soạn 笑眯了眼 iàomīle yǎn v.p. be all smiles

Eng

  • Cihui 笑眯了眼 iàomīle yǎn v.p. be all smiles

Từ liên quan

Gần nghĩa

笑眯眯 · 笑眯眯儿 · 笑眯虎