笑而不答

xiào ér bù dá tiếu nhi bất đáp

Hán Việt: tiếu nhi bất đáp · Pinyin: xiào ér bù dá

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (nhi) + (bất) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只是微笑着,不作正面回答。

Eng

  • Cihui 笑而不答 iào'érbùdá v.p. smile and say nothing