笑話奇談 xiào huà qí tán·tiếu thoại kì đàm Hán Việt: tiếu thoại kì đàm · Pinyin: xiào huà qí tán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.可笑的﹑荒诞不经的谈话或故事。 Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 話 (thoại) + 奇 (kì) + 談 (đàm)Pinyinxiào huà qí tánHán Việttiếu thoại kì đàmCấu tạo笑 + 話 + 奇 + 談 · tiếu + thoại + kì + đàm nghĩa thành phần: tiếu + thoại + kì + đàm Từ liên quan Gần nghĩa奇谈怪论 · 笑話兒 · 笑话百出 · 笑话死 · 笑话集