笑話百出

tiếu thoại bách xuất

Hán Việt: tiếu thoại bách xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (thoại) + (bách) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 笑話百出 iàohuabǎichū f.e. make oneself utterly ridiculous