笑語連天 tiếu ngữ liên thiên Hán Việt: tiếu ngữ liên thiên Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 語 (ngữ) + 連 (liên) + 天 (thiên)Hán Việttiếu ngữ liên thiênCấu tạo笑 + 語 + 連 + 天 · tiếu + ngữ + liên + thiên nghĩa thành phần: tiếu + ngữ + liên + thiên Nghĩa EngCihui 笑語連天 iàoyǔliántiān f.e. talk and laugh merrily and incessantly