笑面老虎

xiào miàn lǎo hǔ tiếu diện lão hổ

Hán Việt: tiếu diện lão hổ · Pinyin: xiào miàn lǎo hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (diện) + (lão) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻外表善良,心地凶狠的人。