笑面虎兒 tiếu diện hổ nhi Hán Việt: tiếu diện hổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 面 (diện) + 虎 (hổ) + 兒 (nhi)Hán Việttiếu diện hổ nhiCấu tạo笑 + 面 + 虎 + 兒 · tiếu + diện + hổ + nhi nghĩa thành phần: tiếu + diện + hổ + nhi Nghĩa EngCihui 笑面虎兒 iàomiànhǔr ►See xiàomiànhǔ