筆下有鐵 bǐ xià yǒu tiě · bút hạ hữu thiết Hán Việt: bút hạ hữu thiết · Pinyin: bǐ xià yǒu tiě Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 下 (hạ) + 有 (hữu) + 鐵 (thiết)Pinyinbǐ xià yǒu tiěHán Việtbút hạ hữu thiếtCấu tạo筆 + 下 + 有 + 鐵 · bút + hạ + hữu + thiết nghĩa thành phần: bút + hạ + hữu + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铁:兵器,如刀剑之类。形容文笔锋利。