筆下留情

bǐ xià liú qíng bút hạ lưu tình

Hán Việt: bút hạ lưu tình · Pinyin: bǐ xià liú qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (hạ) + (lưu) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指写文章时作者的措词和用意委婉留有情面。

Eng

  • Cihui 筆下留情 ǐxiàliúqíng f.e. be merciful when making critical remarks in writing