筆伐口誅

bǐ fá kǒu zhū bút phạt khẩu tru

Hán Việt: bút phạt khẩu tru · Pinyin: bǐ fá kǒu zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (phạt) + (khẩu) + (tru)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伐:声讨,攻打;诛:痛斥,责罚。从口头和书面上对坏人坏事进行揭露和声讨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书面和口头宣布罪状﹐进行声讨。
  • Tân Hoa Tự Điển 伐声讨,攻打;诛痛斥,责罚。从口头和书面上对坏人坏事进行揭露和声讨。