筆冢研穿

bǐ zhǒng yán chuān bút trủng nghiên xuyên

Hán Việt: bút trủng nghiên xuyên · Pinyin: bǐ zhǒng yán chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (trủng) + (nghiên) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秃笔成坟,砚磨穿孔。指写作著述功力极深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秃笔成坟﹐砚磨穿孔。谓写作著述功力极深。