笔力透背 bǐ lì tòu bèi · bút lực thấu bối Hán Việt: bút lực thấu bối · Pinyin: bǐ lì tòu bèi Tổng quan Cấu tạo: 笔 (bút) + 力 (lực) + 透 (thấu) + 背 (bối)Pinyinbǐ lì tòu bèiHán Việtbút lực thấu bốiCấu tạo笔 + 力 + 透 + 背 · bút + lực + thấu + bối nghĩa thành phần: bút + lực + thấu + bối