筆參造化

bǐ cān zào huà bút tham tạo hóa

Hán Việt: bút tham tạo hóa · Pinyin: bǐ cān zào huà

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (tham) + (tạo) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造化:创造化育。一支笔参与了创造化育。形容文笔高妙。