笔困纸穷 bút khốn chỉ cùng Hán Việt: bút khốn chỉ cùng Tổng quan Cấu tạo: 笔 (bút) + 困 (khốn) + 纸 (chỉ) + 穷 (cùng)Hán Việtbút khốn chỉ cùngCấu tạo笔 + 困 + 纸 + 穷 · bút + khốn + chỉ + cùng nghĩa thành phần: bút + khốn + chỉ + cùng