笔墨之交 bút mặc chi giao Hán Việt: bút mặc chi giao Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 墨 (mặc) + 之 (chi) + 交 (giao)Hán Việtbút mặc chi giaoTừ loạidanhCấu tạo筆 + 墨 + 之 + 交 · bút + mặc + chi + giao nghĩa thành phần: bút + mặc + chi + giao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bạn văn chươngBiên soạn be literary friendsEngCihui 筆墨之交 ǐmòzhījiāo n. be literary friends Từ liên quan Gần nghĩa笔墨官司 · 笔墨纸砚 · 笔墨生涯 · 筆墨官司 · 笔墨横姿 · 笔墨之林 · 笔墨为生 · 笔墨畦径