筆墨之交

bút mặc chi giao

Hán Việt: bút mặc chi giao

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (mặc) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 筆墨之交 ǐmòzhījiāo n. be literary friends