笔墨之林

bǐ mò zhī línbút mặc chi lâm

Hán Việt: bút mặc chi lâm · Pinyin: bǐ mò zhī lín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.斯文萃集的地方。

Cấu tạo: 筆 (bút) + 墨 (mặc) + 之 (chi) + 林 (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.斯文萃集的地方。

Từ liên quan

Gần nghĩa

笔墨官司 · 笔墨纸砚 · 笔墨生涯 · 筆墨官司 · 笔墨横姿 · 笔墨为生 · 笔墨之交 · 笔墨畦径