笔墨生涯

bút mặc sanh nhai

Hán Việt: bút mặc sanh nhai

Tổng quan

(đùa cợt) nhà căn; nhà báo, thư ký, người cạo giấy ((nghĩa bóng))

新华 · Tân Hoa Đại lục

寫作或書畫的生活。如:「數十年的筆墨生涯,倒也頗令人懷念。」

Cấu tạo: 筆 (bút) + 墨 (mặc) + 生 (sanh) + 涯 (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự nghiệp viết lách
  • Biên soạn writing career

Eng

  • Cihui 筆墨生涯 ǐmòshēngyá f.e. writing career

Từ liên quan

Gần nghĩa

笔墨官司 · 笔墨纸砚 · 筆墨官司 · 笔墨横姿 · 笔墨之林 · 生涯结束 · 笔墨为生 · 笔墨之交