筆墨難罄 bút mặc nan khánh Hán Việt: bút mặc nan khánh Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 墨 (mặc) + 難 (nan) + 罄 (khánh)Hán Việtbút mặc nan khánhCấu tạo筆 + 墨 + 難 + 罄 · bút + mặc + nan + khánh nghĩa thành phần: bút + mặc + nan + khánh Nghĩa EngCihui 筆墨難罄 ǐmònánqìng f.e. beyond description