筆頭生花

bǐ tóu shēng huā bút đầu sanh hoa

Hán Việt: bút đầu sanh hoa · Pinyin: bǐ tóu shēng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (đầu) + (sanh) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻写作能力大有进步。也形容文章写得很出色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言笔生花。