筆尖生花 bút tiêm sanh hoa Hán Việt: bút tiêm sanh hoa Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 尖 (tiêm) + 生 (sanh) + 花 (hoa)Hán Việtbút tiêm sanh hoaCấu tạo筆 + 尖 + 生 + 花 · bút + tiêm + sanh + hoa nghĩa thành phần: bút + tiêm + sanh + hoa Nghĩa EngCihui 筆尖生花 ǐjiānshēnghuā f.e. write as if possessed by the Muses