筆尾樹鼩 Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 尾 (vĩ) + 樹 (thụ) + 鼩Cấu tạo筆 + 尾 + 樹 + 鼩 Nghĩa EngCihui pen-tailed treeshrew