筆底煙花 bǐ dǐ yān huā · bút để yên hoa Hán Việt: bút để yên hoa · Pinyin: bǐ dǐ yān huā Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 底 (để) + 煙 (yên) + 花 (hoa)Pinyinbǐ dǐ yān huāHán Việtbút để yên hoaCấu tạo筆 + 底 + 煙 + 花 · bút + để + yên + hoa nghĩa thành phần: bút + để + yên + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻文章写得生动、出色。