筆底龍蛇

bǐ dǐ lóng shé bút để long xà

Hán Việt: bút để long xà · Pinyin: bǐ dǐ lóng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (để) + (long) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言笔走龙蛇。形容书法生动而有气势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言笔走龙蛇。