笔画/划儿 Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 畫 (họa) + / + 劃 (hoạch) + 兒 (nhi)Từ loạidanhCấu tạo筆 + 畫 + / + 劃 + 兒 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nét chữBiên soạn ►See ²bǐhuàEngCihui 筆畫/劃兒 ǐhuàr ►See ²bǐhuà Từ liên quan Gần nghĩa笔画检字法 · 筆畫查字法 · 笔画/划