筆管條直

bǐ guǎn tiáo zhí bút quản điều trực

Hán Việt: bút quản điều trực · Pinyin: bǐ guǎn tiáo zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (quản) + (điều) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笔直(多指直立着):这棵树长得~|大家~地站着等点名。

Eng

  • Cihui 筆管條直 ǐguǎntiáozhí f.e. <coll.> stand erect/upright