筆精墨妙 bǐ jīng mò miào · bút tinh mặc diệu Hán Việt: bút tinh mặc diệu · Pinyin: bǐ jīng mò miào Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 精 (tinh) + 墨 (mặc) + 妙 (diệu)Pinyinbǐ jīng mò miàoHán Việtbút tinh mặc diệuCấu tạo筆 + 精 + 墨 + 妙 · bút + tinh + mặc + diệu nghĩa thành phần: bút + tinh + mặc + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笔触精到,着墨巧妙。形容书法、绘画、诗文等的技法巧妙,笔意精微。