筆翰如流 bǐ hàn rú liú · bút hàn như lưu Hán Việt: bút hàn như lưu · Pinyin: bǐ hàn rú liú Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 翰 (hàn) + 如 (như) + 流 (lưu)Pinyinbǐ hàn rú liúHán Việtbút hàn như lưuCấu tạo筆 + 翰 + 如 + 流 · bút + hàn + như + lưu nghĩa thành phần: bút + hàn + như + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文笔快捷无滞。