筆記本兒 bút kí bổn nhi Hán Việt: bút kí bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 記 (kí) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtbút kí bổn nhiCấu tạo筆 + 記 + 本 + 兒 · bút + kí + bổn + nhi nghĩa thành phần: bút + kí + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 筆記本兒 ǐjìběnr ►See bǐjìběn