笔诛口伐 bǐ zhū kǒu fā · bút tru khẩu phạt Hán Việt: bút tru khẩu phạt · Pinyin: bǐ zhū kǒu fā Tổng quan Cấu tạo: 笔 (bút) + 诛 (tru) + 口 (khẩu) + 伐 (phạt)Pinyinbǐ zhū kǒu fāHán Việtbút tru khẩu phạtCấu tạo笔 + 诛 + 口 + 伐 · bút + tru + khẩu + phạt nghĩa thành phần: bút + tru + khẩu + phạt