筆跡相法 bút tích tương pháp Hán Việt: bút tích tương pháp Tổng quan thuật xem tướng chữ Cấu tạo: 筆 (bút) + 跡 (tích) + 相 (tương) + 法 (pháp)Hán Việtbút tích tương phápCấu tạo筆 + 跡 + 相 + 法 · bút + tích + tương + pháp nghĩa thành phần: bút + tích + tương + pháp Nghĩa ViệtCihui thuật xem tướng chữ